Nghĩa tiếng Anh của "chót vót"
- towering; lofty; sky-high
Tiếng Anh: towering; lofty; sky-high
/t͡ɕɔt̚˧˦ vɔt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
chót vót tiếng Anh là towering; lofty; sky-high.
chót vót tiếng Anh là: towering; lofty; sky-high.
towering; lofty; sky-high
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔt̚˧˦ vɔt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ở ngôi vị cao chót vót trong hàng ngũ Việt Minh, ông ta không nỡ giết tôi sao?! — Even with his lofty position in the Việt Minh ranks, he still won't kill me, will he?!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.