eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chủ công tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: server (player that initiates play with the ball)

/t͡ɕu˧˩ kəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chủ công tiếng Anh là server (player that initiates play with the ball).

Nghĩa tiếng Anh của "chủ công"

  1. server (player that initiates play with the ball)
  2. Your Excellency; His Excellency

Example sentences

  • Chủ công trong bóng chuyền là người phát bóng để đồng đội thực hiện tấn công. — A server in volleyball is the person who serves the ball for teammates to implement the offensive.

FAQ

chủ công tiếng Anh là gì?

chủ công tiếng Anh là: server (player that initiates play with the ball); Your Excellency; His Excellency.

"chủ công" in English?

server (player that initiates play with the ball); Your Excellency; His Excellency

chủ công đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˩ kəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chủ công"

Chủ công trong bóng chuyền là người phát bóng để đồng đội thực hiện tấn công. — A server in volleyball is the person who serves the ball for teammates to implement the offensive.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.