eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chủ nhà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Used other than figuratively or idiomatically: see chủ, nhà.

/t͡ɕu˧˩ ɲaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

chủ nhà tiếng Anh là Used other than figuratively or idiomatically: see chủ, nhà..

Nghĩa tiếng Anh của "chủ nhà"

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see chủ, nhà.
  2. host
  3. acting as a host

Example sentences

  • chủ nhà Thế vận hội — the host of the Olympics
  • nước chủ nhà — host country

FAQ

chủ nhà tiếng Anh là gì?

chủ nhà tiếng Anh là: Used other than figuratively or idiomatically: see chủ, nhà.; host; acting as a host.

"chủ nhà" in English?

Used other than figuratively or idiomatically: see chủ, nhà.; host; acting as a host

chủ nhà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˩ ɲaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chủ nhà"

chủ nhà Thế vận hội — the host of the Olympics

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.