eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chữ nhật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rectangular

/t͡ɕɨ˦ˀ˥ ɲət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

chữ nhật tiếng Anh là rectangular.

Nghĩa tiếng Anh của "chữ nhật"

  1. rectangular
  2. Used other than figuratively or idiomatically: see chữ, nhật.

Example sentences

  • hình chữ nhật — a rectangle
  • hộp chữ nhật — a rectangular box

FAQ

chữ nhật tiếng Anh là gì?

chữ nhật tiếng Anh là: rectangular; Used other than figuratively or idiomatically: see chữ, nhật..

"chữ nhật" in English?

rectangular; Used other than figuratively or idiomatically: see chữ, nhật.

chữ nhật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨ˦ˀ˥ ɲət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chữ nhật"

hình chữ nhật — a rectangle

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.