Nghĩa tiếng Anh của "chủ nhiệm"
- chief
- short for giáo viên chủ nhiệm
- to be the homeroom teacher for a class
Tiếng Anh: chief
/t͡ɕu˧˩ ɲiəm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
chủ nhiệm tiếng Anh là chief.
chủ nhiệm tiếng Anh là: chief; short for giáo viên chủ nhiệm; to be the homeroom teacher for a class.
chief; short for giáo viên chủ nhiệm; to be the homeroom teacher for a class
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˩ ɲiəm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Năm nay tôi chủ nhiệm lớp ba. — I'll be the homeroom teacher for a third-grade class this year.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.