eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chủ nhiệm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chief

/t͡ɕu˧˩ ɲiəm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

chủ nhiệm tiếng Anh là chief.

Nghĩa tiếng Anh của "chủ nhiệm"

  1. chief
  2. short for giáo viên chủ nhiệm
  3. to be the homeroom teacher for a class

Example sentences

  • Năm nay tôi chủ nhiệm lớp ba. — I'll be the homeroom teacher for a third-grade class this year.

FAQ

chủ nhiệm tiếng Anh là gì?

chủ nhiệm tiếng Anh là: chief; short for giáo viên chủ nhiệm; to be the homeroom teacher for a class.

"chủ nhiệm" in English?

chief; short for giáo viên chủ nhiệm; to be the homeroom teacher for a class

chủ nhiệm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˩ ɲiəm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chủ nhiệm"

Năm nay tôi chủ nhiệm lớp ba. — I'll be the homeroom teacher for a third-grade class this year.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.