eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chữ thập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the Chinese character 十 (“ten”)

/t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chữ thập tiếng Anh là the Chinese character 十 (“ten”).

Nghĩa tiếng Anh của "chữ thập"

  1. the Chinese character 十 (“ten”)
  2. a cross (geometrical figure)

Example sentences

  • Chữ thập đỏ — the Red Cross

FAQ

chữ thập tiếng Anh là gì?

chữ thập tiếng Anh là: the Chinese character 十 (“ten”); a cross (geometrical figure).

"chữ thập" in English?

the Chinese character 十 (“ten”); a cross (geometrical figure)

chữ thập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chữ thập"

Chữ thập đỏ — the Red Cross

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.