eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chủ tịch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chairperson

/t͡ɕu˧˩ tïk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chủ tịch tiếng Anh là chairperson.

Nghĩa tiếng Anh của "chủ tịch"

  1. chairperson

Example sentences

  • chủ tịch hội đồng quản trị — chairperson of the board of directors
  • Chủ tịch Quốc hội — Chairperson of the National Assembly
  • Chủ tịch Mao Trạch Đông — Chairman Máo Zédōng
  • [Phó] Chủ tịch Lưu Thiếu Kỳ — [Vice] Chairman Liú Shàoqí

FAQ

chủ tịch tiếng Anh là gì?

chủ tịch tiếng Anh là: chairperson.

"chủ tịch" in English?

chairperson

chủ tịch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˩ tïk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chủ tịch"

chủ tịch hội đồng quản trị — chairperson of the board of directors

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.