Nghĩa tiếng Anh của "chủ tịch"
- chairperson
Tiếng Anh: chairperson
/t͡ɕu˧˩ tïk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
chủ tịch tiếng Anh là chairperson.
chủ tịch tiếng Anh là: chairperson.
chairperson
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˩ tïk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chủ tịch hội đồng quản trị — chairperson of the board of directors
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.