eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chu trình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a cycle; recurrent process

/t͡ɕu˧˧ t͡ɕïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chu trình tiếng Anh là a cycle; recurrent process.

Nghĩa tiếng Anh của "chu trình"

  1. a cycle; recurrent process
  2. a routine; regular procedure

Example sentences

  • Chu trình (lý thuyết đồ thị) — Cycle (Graph Theory)

FAQ

chu trình tiếng Anh là gì?

chu trình tiếng Anh là: a cycle; recurrent process; a routine; regular procedure.

"chu trình" in English?

a cycle; recurrent process; a routine; regular procedure

chu trình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˧ t͡ɕïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chu trình"

Chu trình (lý thuyết đồ thị) — Cycle (Graph Theory)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.