eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chữ viết tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: writing; script; written language

/t͡ɕɨ˦ˀ˥ viət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chữ viết tiếng Anh là writing; script; written language.

Nghĩa tiếng Anh của "chữ viết"

  1. writing; script; written language

Example sentences

  • Chữ viết tay — Handwriting
  • Hệ chữ viết — Writing System

FAQ

chữ viết tiếng Anh là gì?

chữ viết tiếng Anh là: writing; script; written language.

"chữ viết" in English?

writing; script; written language

chữ viết đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨ˦ˀ˥ viət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chữ viết"

Chữ viết tay — Handwriting

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.