Sự nhiệt tình của nó làm mọi người chú ý. — Their enthusiasm made other people notice.
Báo cáo đó được chú ý nhất trong hội thảo. — That report got the most attention at the conference.
Nó chú ý môn Toán nhiều hơn các môn khác. — They focuses on math more than other subjects.
Cũng thông qua hoạt động vận động bầu cử, điều đáng chú ý nhất là hình thức tiếp xúc kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến. Đây là một giải pháp phù hợp với tình hình dịch bệnh [COVID-19] có diễn biến phức tạp,[…].
FAQ
chú ý tiếng Anh là gì?
chú ý tiếng Anh là: to notice; to take note of; to focus on.
"chú ý" in English?
to notice; to take note of; to focus on
chú ý đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˦ ʔi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "chú ý"
Sự nhiệt tình của nó làm mọi người chú ý. — Their enthusiasm made other people notice.