eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chú ý tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to notice; to take note of

/t͡ɕu˧˦ ʔi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chú ý tiếng Anh là to notice; to take note of.

Nghĩa tiếng Anh của "chú ý"

  1. to notice; to take note of
  2. to focus on

Example sentences

  • Sự nhiệt tình của nó làm mọi người chú ý. — Their enthusiasm made other people notice.
  • Báo cáo đó được chú ý nhất trong hội thảo. — That report got the most attention at the conference.
  • Nó chú ý môn Toán nhiều hơn các môn khác. — They focuses on math more than other subjects.
  • Cũng thông qua hoạt động vận động bầu cử, điều đáng chú ý nhất là hình thức tiếp xúc kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến. Đây là một giải pháp phù hợp với tình hình dịch bệnh [COVID-19] có diễn biến phức tạp,[…].

FAQ

chú ý tiếng Anh là gì?

chú ý tiếng Anh là: to notice; to take note of; to focus on.

"chú ý" in English?

to notice; to take note of; to focus on

chú ý đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˧˦ ʔi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chú ý"

Sự nhiệt tình của nó làm mọi người chú ý. — Their enthusiasm made other people notice.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.