eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chúc mừng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to congratulate (on); to wish well

/t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ mɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chúc mừng tiếng Anh là to congratulate (on); to wish well.

Nghĩa tiếng Anh của "chúc mừng"

  1. to congratulate (on); to wish well

Example sentences

  • Chúc mừng năm mới! — Happy New Year!
  • chúc mừng thắng lợi — to congratulate on the success

FAQ

chúc mừng tiếng Anh là gì?

chúc mừng tiếng Anh là: to congratulate (on); to wish well.

"chúc mừng" in English?

to congratulate (on); to wish well

chúc mừng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ mɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chúc mừng"

Chúc mừng năm mới! — Happy New Year!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.