eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chưng diện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: swanky; flaunty; flashy

/t͡ɕɨŋ˧˧ ziən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chưng diện tiếng Anh là swanky; flaunty; flashy.

Nghĩa tiếng Anh của "chưng diện"

  1. swanky; flaunty; flashy

Example sentences

  • ăn mặc chưng diện — to sport swanky clothes
  • nhà cửa chưng diện — a swanky house

FAQ

chưng diện tiếng Anh là gì?

chưng diện tiếng Anh là: swanky; flaunty; flashy.

"chưng diện" in English?

swanky; flaunty; flashy

chưng diện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨŋ˧˧ ziən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chưng diện"

ăn mặc chưng diện — to sport swanky clothes

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.