eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chung khảo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: final one among rounds of a contest

/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ xaːw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chung khảo tiếng Anh là final one among rounds of a contest.

Nghĩa tiếng Anh của "chung khảo"

  1. final one among rounds of a contest

Example sentences

  • vòng chung khảo — final round
  • đêm chung khảo phía Bắc cuộc thi "Hoa hậu Việt Nam 2016" — North Vietnam finals night of the "2016 Miss Vietnam" contest
  • 6 đơn vị vào chung khảo thi giải pháp chống kẹt xe — 6 institutions reach finals of contest to solve traffic jams

FAQ

chung khảo tiếng Anh là gì?

chung khảo tiếng Anh là: final one among rounds of a contest.

"chung khảo" in English?

final one among rounds of a contest

chung khảo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ xaːw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chung khảo"

vòng chung khảo — final round

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.