eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chứng kiến tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to witness; to see

/t͡ɕɨŋ˧˦ kiən˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chứng kiến tiếng Anh là to witness; to see.

Nghĩa tiếng Anh của "chứng kiến"

  1. to witness; to see
  2. to grace with one's attendance

Example sentences

  • chứng kiến sự đổi thay của đất nước — to see the change of one's country

FAQ

chứng kiến tiếng Anh là gì?

chứng kiến tiếng Anh là: to witness; to see; to grace with one's attendance.

"chứng kiến" in English?

to witness; to see; to grace with one's attendance

chứng kiến đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨŋ˧˦ kiən˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chứng kiến"

chứng kiến sự đổi thay của đất nước — to see the change of one's country

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.