eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chứng thực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to attest; to authenticate; to certify

/t͡ɕɨŋ˧˦ tʰɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

chứng thực tiếng Anh là to attest; to authenticate; to certify.

Nghĩa tiếng Anh của "chứng thực"

  1. to attest; to authenticate; to certify
  2. an attestation; endorsement
  3. a certificate

Example sentences

  • Khách hàng chứng thực — Customer Attesting
  • Chứng thực khóa công khai — Public Key Certificates

FAQ

chứng thực tiếng Anh là gì?

chứng thực tiếng Anh là: to attest; to authenticate; to certify; an attestation; endorsement; a certificate.

"chứng thực" in English?

to attest; to authenticate; to certify; an attestation; endorsement; a certificate

chứng thực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨŋ˧˦ tʰɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chứng thực"

Khách hàng chứng thực — Customer Attesting

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.