eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chung thuỷ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: maritally faithful

/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰwi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

chung thuỷ tiếng Anh là maritally faithful.

Nghĩa tiếng Anh của "chung thuỷ"

  1. maritally faithful
  2. with marital fidelity

Example sentences

  • người vợ chung thuỷ — a faithful wife
  • sống chung thuỷ một vợ một chồng — to fully commit to a monogamous marriage

FAQ

chung thuỷ tiếng Anh là gì?

chung thuỷ tiếng Anh là: maritally faithful; with marital fidelity.

"chung thuỷ" in English?

maritally faithful; with marital fidelity

chung thuỷ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰwi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chung thuỷ"

người vợ chung thuỷ — a faithful wife

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.