eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chuồi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to slide down, slip down

/t͡ɕuəj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chuồi tiếng Anh là to slide down, slip down.

Nghĩa tiếng Anh của "chuồi"

  1. to slide down, slip down
  2. to slide in, slip into, tuck in

Example sentences

  • chuồi khúc gỗ xuống sườn núi — to slide a log down the hillside
  • Con cá chuồi xuống ao. — The fish slipped into the pond.
  • chuồi nhanh gói quà vào túi xách — to quickly slip the gift package into the bag

FAQ

chuồi tiếng Anh là gì?

chuồi tiếng Anh là: to slide down, slip down; to slide in, slip into, tuck in.

"chuồi" in English?

to slide down, slip down; to slide in, slip into, tuck in

chuồi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕuəj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chuồi"

chuồi khúc gỗ xuống sườn núi — to slide a log down the hillside

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.