eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chuông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a bell

/t͡ɕuəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chuông tiếng Anh là a bell.

Nghĩa tiếng Anh của "chuông"

  1. a bell
  2. the alarm sound of a timepiece or the ringtone of a telephone

Example sentences

  • Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 12a 𨯹鍾底厨延祐。鍾打庄呌,吏補鍾意尼准龜田。 Đúc chuông để chùa Diên Hựu. Chuông đánh chăng kêu, lại bỏ chuông ấy nơi chốn Quy Diền. A bell was cast and placed in Diên Hựu temple. When the bell was hit, it did not ring, so that bell was abandoned at Quy Điền.
  • Chuông gọi/nguyện hồn ai — For Whom the Bell Tolls
  • Đeo/Treo chuông cổ mèo — Belling the Cat
  • đồng hồ/điện thoại đổ chuông — a clock/phone rings

FAQ

chuông tiếng Anh là gì?

chuông tiếng Anh là: a bell; the alarm sound of a timepiece or the ringtone of a telephone.

"chuông" in English?

a bell; the alarm sound of a timepiece or the ringtone of a telephone

chuông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕuəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chuông"

Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 12a 𨯹鍾底厨延祐。鍾打庄呌,吏補鍾意尼准龜田。 Đúc chuông để chùa Diên Hựu. Chuông đánh chăng kêu, lại bỏ chuông ấy nơi chốn Quy Diền. A bell was cast and placed in Diên Hựu temple. When the bell was hit, it did not ring, so that bell was abandoned at Quy Điền.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.