eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chương trình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a program

/t͡ɕɨəŋ˧˧ t͡ɕïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chương trình tiếng Anh là a program.

Nghĩa tiếng Anh của "chương trình"

  1. a program
  2. a show or performance set on a stage
  3. a nonfiction program (e.g. game show, talk show, call-in show, etc.); compare phim
  4. a program; a computer program

Example sentences

  • chương trình đào tạo — a curriculum
  • chương trình bảo vệ nhân chứng — witness protection

FAQ

chương trình tiếng Anh là gì?

chương trình tiếng Anh là: a program; a show or performance set on a stage; a nonfiction program (e.g. game show, talk show, call-in show, etc.); compare phim.

"chương trình" in English?

a program; a show or performance set on a stage; a nonfiction program (e.g. game show, talk show, call-in show, etc.); compare phim

chương trình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˧˧ t͡ɕïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chương trình"

chương trình đào tạo — a curriculum

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.