eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chụt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: smack (a loud kiss; a quick, sharp noise when separating the lips)

/t͡ɕut̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadv

chụt tiếng Anh là smack (a loud kiss; a quick, sharp noise when separating the lips).

Nghĩa tiếng Anh của "chụt"

  1. smack (a loud kiss; a quick, sharp noise when separating the lips)
  2. smackingly

Example sentences

  • hôn đánh chụt một cái — to kiss (someone) with a smacking noise; to give (someone) a smack
  • bú mẹ chùn chụt — to suck one's mother's breast with continuous smacks
  • mút tay chụt chụt — to loudly suck ones thumb

FAQ

chụt tiếng Anh là gì?

chụt tiếng Anh là: smack (a loud kiss; a quick, sharp noise when separating the lips); smackingly.

"chụt" in English?

smack (a loud kiss; a quick, sharp noise when separating the lips); smackingly

chụt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕut̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chụt"

hôn đánh chụt một cái — to kiss (someone) with a smacking noise; to give (someone) a smack

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.