eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cơ bản tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: basic; essential; fundamental

/kəː˧˧ ʔɓaːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

cơ bản tiếng Anh là basic; essential; fundamental.

Nghĩa tiếng Anh của "cơ bản"

  1. basic; essential; fundamental
  2. basically; essentially

Example sentences

  • Cơ bản là tao đéo cần biết. — Basically, I don't give a fuck.

FAQ

cơ bản tiếng Anh là gì?

cơ bản tiếng Anh là: basic; essential; fundamental; basically; essentially.

"cơ bản" in English?

basic; essential; fundamental; basically; essentially

cơ bản đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəː˧˧ ʔɓaːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cơ bản"

Cơ bản là tao đéo cần biết. — Basically, I don't give a fuck.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.