eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cô bé tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: little miss, young lady

/ko˧˧ ʔɓɛ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cô bé tiếng Anh là little miss, young lady.

Nghĩa tiếng Anh của "cô bé"

  1. little miss, young lady
  2. vulva, vagina

Example sentences

  • Cô bé năm nay mấy tuổi rồi? — How old is your little daughter?

FAQ

cô bé tiếng Anh là gì?

cô bé tiếng Anh là: little miss, young lady; vulva, vagina.

"cô bé" in English?

little miss, young lady; vulva, vagina

cô bé đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˧˧ ʔɓɛ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cô bé"

Cô bé năm nay mấy tuổi rồi? — How old is your little daughter?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.