Nghĩa tiếng Anh của "có cánh"
- Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.
- flattering; cajolery
Tiếng Anh: Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.
/kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
có cánh tiếng Anh là Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh..
có cánh tiếng Anh là: Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.; flattering; cajolery.
Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.; flattering; cajolery
Phát âm tiếng Việt /kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
(những) lời có cánh — sweet talk
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.