eword.vn · Tiếng Việt → Anh

có cánh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.

/kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

có cánh tiếng Anh là Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh..

Nghĩa tiếng Anh của "có cánh"

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.
  2. flattering; cajolery

Example sentences

  • (những) lời có cánh — sweet talk
  • khen có cánh — to praise

FAQ

có cánh tiếng Anh là gì?

có cánh tiếng Anh là: Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.; flattering; cajolery.

"có cánh" in English?

Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.; flattering; cajolery

có cánh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "có cánh"

(những) lời có cánh — sweet talk

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.