eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cồ cộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: big, large, great

/ko˨˩ ko˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

cồ cộ tiếng Anh là big, large, great.

Nghĩa tiếng Anh của "cồ cộ"

  1. big, large, great
  2. large locust
  3. large black cicada

Example sentences

  • Buổi tối, vào phòng riêng, tôi thấy một hộp quà đặt trên đầu giường. Tôi mở ra, là một chiếc chuông gió và tấm thiệp với hàng chữ to cồ cộ của em trai tôi: "Chị ơi, bố mẹ biết chị em mình giận dỗi nhau sẽ buồn lắm đấy. Chúng ta làm lành nhé! Em chúc chị sinh nhật thật nhiều niềm vui!" — In the evening, having entered my own room, I saw a gift-box put on my bed's topmost corner. I opened it; [inside] there were a windchime and a card with my little brother's large-and-big-font handwritings: "Big Sis, if Dad and Mom know we're mad at each other they'll be very sad. Let's make peace! I wish you a lot of happiness on your birthday!"

FAQ

cồ cộ tiếng Anh là gì?

cồ cộ tiếng Anh là: big, large, great; large locust; large black cicada.

"cồ cộ" in English?

big, large, great; large locust; large black cicada

cồ cộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˨˩ ko˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cồ cộ"

Buổi tối, vào phòng riêng, tôi thấy một hộp quà đặt trên đầu giường. Tôi mở ra, là một chiếc chuông gió và tấm thiệp với hàng chữ to cồ cộ của em trai tôi: "Chị ơi, bố mẹ biết chị em mình giận dỗi nhau sẽ buồn lắm đấy. Chúng ta làm lành nhé! Em chúc chị sinh nhật thật nhiều niềm vui!" — In the evening, having entered my own room, I saw a gift-box put on my bed's topmost corner. I opened it; [inside] there were a windchime and a card with my little brother's large-and-big-font handwritings: "Big Sis, if Dad and Mom know we're mad at each other they'll be very sad. Let's make peace! I wish you a lot of happiness on your birthday!"

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.