eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cổ đại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ancient

/ko˧˩ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cổ đại tiếng Anh là ancient.

Nghĩa tiếng Anh của "cổ đại"

  1. ancient

Example sentences

  • thời cổ đại — antiquity
  • Ai Cập/Hi Lạp/La Mã/Rô-ma cổ (đại) — ancient Egypt/Greece/Rome

FAQ

cổ đại tiếng Anh là gì?

cổ đại tiếng Anh là: ancient.

"cổ đại" in English?

ancient

cổ đại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˧˩ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cổ đại"

thời cổ đại — antiquity

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.