Nghĩa tiếng Anh của "cổ đại"
- ancient
Tiếng Anh: ancient
/ko˧˩ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
cổ đại tiếng Anh là ancient.
cổ đại tiếng Anh là: ancient.
ancient
Phát âm tiếng Việt /ko˧˩ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
thời cổ đại — antiquity
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.