Nghĩa tiếng Anh của "cố định"
- fixed
- to make fixed or stable
Tiếng Anh: fixed
/ko˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
cố định tiếng Anh là fixed.
cố định tiếng Anh là: fixed; to make fixed or stable.
fixed; to make fixed or stable
Phát âm tiếng Việt /ko˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nẹp có công dụng cố định phần xương bị gãy vào một khuôn khổ cho phép. — Splint is for making broken bones attached to its permitted frame.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.