eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cố định tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fixed

/ko˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

cố định tiếng Anh là fixed.

Nghĩa tiếng Anh của "cố định"

  1. fixed
  2. to make fixed or stable

Example sentences

  • Nẹp có công dụng cố định phần xương bị gãy vào một khuôn khổ cho phép. — Splint is for making broken bones attached to its permitted frame.

FAQ

cố định tiếng Anh là gì?

cố định tiếng Anh là: fixed; to make fixed or stable.

"cố định" in English?

fixed; to make fixed or stable

cố định đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cố định"

Nẹp có công dụng cố định phần xương bị gãy vào một khuôn khổ cho phép. — Splint is for making broken bones attached to its permitted frame.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.