eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cổ động tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cheer someone (encourage with cheers or shouts)

/ko˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

cổ động tiếng Anh là to cheer someone (encourage with cheers or shouts).

Nghĩa tiếng Anh của "cổ động"

  1. to cheer someone (encourage with cheers or shouts)
  2. to motivate
  3. motivational

Example sentences

  • tranh cổ động — motivational poster

FAQ

cổ động tiếng Anh là gì?

cổ động tiếng Anh là: to cheer someone (encourage with cheers or shouts); to motivate; motivational.

"cổ động" in English?

to cheer someone (encourage with cheers or shouts); to motivate; motivational

cổ động đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cổ động"

tranh cổ động — motivational poster

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.