eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cố gắng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to try, to attempt

/ko˧˦ ɣaŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

cố gắng tiếng Anh là to try, to attempt.

Nghĩa tiếng Anh của "cố gắng"

  1. to try, to attempt
  2. to strive, to endeavor
  3. effort

Example sentences

  • Những cố gắng của anh ta đã được đền đáp xứng đáng. — His efforts have paid off.

FAQ

cố gắng tiếng Anh là gì?

cố gắng tiếng Anh là: to try, to attempt; to strive, to endeavor; effort.

"cố gắng" in English?

to try, to attempt; to strive, to endeavor; effort

cố gắng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˧˦ ɣaŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cố gắng"

Những cố gắng của anh ta đã được đền đáp xứng đáng. — His efforts have paid off.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.