Nghĩa tiếng Anh của "cố gắng"
- to try, to attempt
- to strive, to endeavor
- effort
Tiếng Anh: to try, to attempt
/ko˧˦ ɣaŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
cố gắng tiếng Anh là to try, to attempt.
cố gắng tiếng Anh là: to try, to attempt; to strive, to endeavor; effort.
to try, to attempt; to strive, to endeavor; effort
Phát âm tiếng Việt /ko˧˦ ɣaŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Những cố gắng của anh ta đã được đền đáp xứng đáng. — His efforts have paid off.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.