eword.vn · Tiếng Việt → Anh

có hạn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: limited; scarce; scanty

/kɔ˧˦ haːn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

có hạn tiếng Anh là limited; scarce; scanty.

Nghĩa tiếng Anh của "có hạn"

  1. limited; scarce; scanty

Example sentences

  • Số lượng bản sao có hạn. — There's a limited number of copies.
  • Lòng kiên nhẫn của tôi cũng có hạn chứ. — There's a limit to my patience!

FAQ

có hạn tiếng Anh là gì?

có hạn tiếng Anh là: limited; scarce; scanty.

"có hạn" in English?

limited; scarce; scanty

có hạn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɔ˧˦ haːn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "có hạn"

Số lượng bản sao có hạn. — There's a limited number of copies.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.