eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cổ ngữ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ancient language

/ko˧˩ ŋɨ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cổ ngữ tiếng Anh là ancient language.

Nghĩa tiếng Anh của "cổ ngữ"

  1. ancient language
  2. old saying

Example sentences

  • cuốn sách viết bằng cổ ngữ Latinh — a book written in the Latin language of old

FAQ

cổ ngữ tiếng Anh là gì?

cổ ngữ tiếng Anh là: ancient language; old saying.

"cổ ngữ" in English?

ancient language; old saying

cổ ngữ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ko˧˩ ŋɨ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cổ ngữ"

cuốn sách viết bằng cổ ngữ Latinh — a book written in the Latin language of old

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.