eword.vn · Tiếng Việt → Anh

có vẻ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to seem, to appear

/kɔ˧˦ vɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

có vẻ tiếng Anh là to seem, to appear.

Nghĩa tiếng Anh của "có vẻ"

  1. to seem, to appear

Example sentences

  • có vẻ nóng — (it) seems hot
  • Có vẻ chả ai hứng thú với đề xuất của nó. — It seems that no one was interested in his proposal.

FAQ

có vẻ tiếng Anh là gì?

có vẻ tiếng Anh là: to seem, to appear.

"có vẻ" in English?

to seem, to appear

có vẻ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɔ˧˦ vɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "có vẻ"

có vẻ nóng — (it) seems hot

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.