eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: glass, tumbler

/kəwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounintjverbromanizationNorthern dialect

cốc tiếng Anh là glass, tumbler.

Nghĩa tiếng Anh của "cốc"

  1. glass, tumbler
  2. cormorant
  3. Irvingia malayana
  4. Anthyllis indica
  5. knock, the sound of hitting hard objects (usually wood or wooden doors)
  6. to knock (on the head) using one's knuckle

Example sentences

  • cốc cốc cốc, ai gọi đó? — knock knock knock, who's there?
  • cốc vào đầu — to knock on the head

FAQ

cốc tiếng Anh là gì?

cốc tiếng Anh là: glass, tumbler; cormorant; Irvingia malayana.

"cốc" in English?

glass, tumbler; cormorant; Irvingia malayana

cốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cốc"

cốc cốc cốc, ai gọi đó? — knock knock knock, who's there?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.