eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cộc lốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: curt; terse; brief

/kəwk͡p̚˧˨ʔ ləwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

cộc lốc tiếng Anh là curt; terse; brief.

Nghĩa tiếng Anh của "cộc lốc"

  1. curt; terse; brief
  2. curtly and impertinently

Example sentences

  • Thằng này là con nhà ai mà dám ăn nói cộc lốc, láo lếu như vậy hả? — Whose son dares to speak to me in such a curt and disrespectful manner?

FAQ

cộc lốc tiếng Anh là gì?

cộc lốc tiếng Anh là: curt; terse; brief; curtly and impertinently.

"cộc lốc" in English?

curt; terse; brief; curtly and impertinently

cộc lốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwk͡p̚˧˨ʔ ləwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cộc lốc"

Thằng này là con nhà ai mà dám ăn nói cộc lốc, láo lếu như vậy hả? — Whose son dares to speak to me in such a curt and disrespectful manner?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.