eword.vn · Tiếng Việt → Anh

coi chừng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to watch out; to look out

/kɔj˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

coi chừng tiếng Anh là to watch out; to look out.

Nghĩa tiếng Anh của "coi chừng"

  1. to watch out; to look out

Example sentences

  • COI CHỪNG CHÓ DỮ — BEWARE OF THE DOG
  • Coi chừng! — Watch out!

FAQ

coi chừng tiếng Anh là gì?

coi chừng tiếng Anh là: to watch out; to look out.

"coi chừng" in English?

to watch out; to look out

coi chừng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɔj˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "coi chừng"

COI CHỪNG CHÓ DỮ — BEWARE OF THE DOG

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.