Nghĩa tiếng Anh của "coi chừng"
- to watch out; to look out
Tiếng Anh: to watch out; to look out
/kɔj˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
coi chừng tiếng Anh là to watch out; to look out.
coi chừng tiếng Anh là: to watch out; to look out.
to watch out; to look out
Phát âm tiếng Việt /kɔj˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
COI CHỪNG CHÓ DỮ — BEWARE OF THE DOG
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.