eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công chứng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to notarize; to certify (a document)

/kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

công chứng tiếng Anh là to notarize; to certify (a document).

Nghĩa tiếng Anh của "công chứng"

  1. to notarize; to certify (a document)
  2. notarized; certified

Example sentences

  • Hồ sơ yêu cầu bản sao hộ khẩu công chứng. — Your profile must include a notarized copy of your hukou.

FAQ

công chứng tiếng Anh là gì?

công chứng tiếng Anh là: to notarize; to certify (a document); notarized; certified.

"công chứng" in English?

to notarize; to certify (a document); notarized; certified

công chứng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công chứng"

Hồ sơ yêu cầu bản sao hộ khẩu công chứng. — Your profile must include a notarized copy of your hukou.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.