eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công cụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tool

/kəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

công cụ tiếng Anh là tool.

Nghĩa tiếng Anh của "công cụ"

  1. tool

Example sentences

  • công cụ đồ đá — a stone tool
  • thanh công cụ — a tool bar

FAQ

công cụ tiếng Anh là gì?

công cụ tiếng Anh là: tool.

"công cụ" in English?

tool

công cụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công cụ"

công cụ đồ đá — a stone tool

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.