Nghĩa tiếng Anh của "công cụ"
- tool
Tiếng Anh: tool
/kəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
công cụ tiếng Anh là tool.
công cụ tiếng Anh là: tool.
tool
Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
công cụ đồ đá — a stone tool
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.