eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công năng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a function; feature; capability

/kəwŋ͡m˧˧ naŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

công năng tiếng Anh là a function; feature; capability.

Nghĩa tiếng Anh của "công năng"

  1. a function; feature; capability
  2. function; harmonic function (relation to a tonal center)

Example sentences

  • Công năng Diatonic — Diatonic Function

FAQ

công năng tiếng Anh là gì?

công năng tiếng Anh là: a function; feature; capability; function; harmonic function (relation to a tonal center).

"công năng" in English?

a function; feature; capability; function; harmonic function (relation to a tonal center)

công năng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ naŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công năng"

Công năng Diatonic — Diatonic Function

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.