eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công nhận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to recognize or approve

/kəwŋ͡m˧˧ ɲən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

công nhận tiếng Anh là to recognize or approve.

Nghĩa tiếng Anh của "công nhận"

  1. to recognize or approve
  2. to agree

Example sentences

  • Việt Nam không công nhận ranh giới "đường lưỡi bò" do Trung Quốc đơn phương đặt ra ở Biển Đông. — Vietnam does not recognize the "cow tongue" boundary that China unilaterally set in the South China Sea.
  • Thằng đó vô duyên ha ? Công nhận luôn đó ! — What a nosy guy! Totes!

FAQ

công nhận tiếng Anh là gì?

công nhận tiếng Anh là: to recognize or approve; to agree.

"công nhận" in English?

to recognize or approve; to agree

công nhận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ ɲən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công nhận"

Việt Nam không công nhận ranh giới "đường lưỡi bò" do Trung Quốc đơn phương đặt ra ở Biển Đông. — Vietnam does not recognize the "cow tongue" boundary that China unilaterally set in the South China Sea.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.