eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công quốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a principality

/kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

công quốc tiếng Anh là a principality.

Nghĩa tiếng Anh của "công quốc"

  1. a principality
  2. a duchy

Example sentences

  • Công Quốc Mô-na-cô — the Principality of Monaco
  • Đại Công Quốc Lúc-xăm-bua — the Grand Duchy of Luxembourg

FAQ

công quốc tiếng Anh là gì?

công quốc tiếng Anh là: a principality; a duchy.

"công quốc" in English?

a principality; a duchy

công quốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công quốc"

Công Quốc Mô-na-cô — the Principality of Monaco

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.