Nghĩa tiếng Anh của "công quốc"
- a principality
- a duchy
Tiếng Anh: a principality
/kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
công quốc tiếng Anh là a principality.
công quốc tiếng Anh là: a principality; a duchy.
a principality; a duchy
Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Công Quốc Mô-na-cô — the Principality of Monaco
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.