eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công tác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a government or business mission or task

/kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

công tác tiếng Anh là a government or business mission or task.

Nghĩa tiếng Anh của "công tác"

  1. a government or business mission or task
  2. to do a formal job for a living
  3. short for đi công tác (“to go on a business trip”)

Example sentences

  • công tác dài ngày — to work far away for quite some time
  • chuyến công tác — business trip

FAQ

công tác tiếng Anh là gì?

công tác tiếng Anh là: a government or business mission or task; to do a formal job for a living; short for đi công tác (“to go on a business trip”).

"công tác" in English?

a government or business mission or task; to do a formal job for a living; short for đi công tác (“to go on a business trip”)

công tác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công tác"

công tác dài ngày — to work far away for quite some time

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.