Nghĩa tiếng Anh của "công thức"
- a formula
- a recipe
Tiếng Anh: a formula
/kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
công thức tiếng Anh là a formula.
công thức tiếng Anh là: a formula; a recipe.
a formula; a recipe
Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Công thức 1 — Formula 1
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.