eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công thức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a formula

/kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

công thức tiếng Anh là a formula.

Nghĩa tiếng Anh của "công thức"

  1. a formula
  2. a recipe

Example sentences

  • Công thức 1 — Formula 1
  • công thức nấu ăn — recipe

FAQ

công thức tiếng Anh là gì?

công thức tiếng Anh là: a formula; a recipe.

"công thức" in English?

a formula; a recipe

công thức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ tʰɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công thức"

Công thức 1 — Formula 1

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.