eword.vn · Tiếng Việt → Anh

công trường tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a construction site

/kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

công trường tiếng Anh là a construction site.

Nghĩa tiếng Anh của "công trường"

  1. a construction site
  2. used in the names of some squares in Ho Chi Minh City

Example sentences

  • công trường đang thi công — this site is under construction
  • Công trường Công xã Paris — Công xã Paris Square

FAQ

công trường tiếng Anh là gì?

công trường tiếng Anh là: a construction site; used in the names of some squares in Ho Chi Minh City.

"công trường" in English?

a construction site; used in the names of some squares in Ho Chi Minh City

công trường đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "công trường"

công trường đang thi công — this site is under construction

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.