Nghĩa tiếng Anh của "công trường"
- a construction site
- used in the names of some squares in Ho Chi Minh City
Tiếng Anh: a construction site
/kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
công trường tiếng Anh là a construction site.
công trường tiếng Anh là: a construction site; used in the names of some squares in Ho Chi Minh City.
a construction site; used in the names of some squares in Ho Chi Minh City
Phát âm tiếng Việt /kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
công trường đang thi công — this site is under construction
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.