Nghĩa tiếng Anh của "cót két"
- grinding, creaky
Tiếng Anh: grinding, creaky
/kɔt̚˧˦ kɛt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
cót két tiếng Anh là grinding, creaky.
cót két tiếng Anh là: grinding, creaky.
grinding, creaky
Phát âm tiếng Việt /kɔt̚˧˦ kɛt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
kêu cót két — to make a grinding sound
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.