eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cót két tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: grinding, creaky

/kɔt̚˧˦ kɛt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cót két tiếng Anh là grinding, creaky.

Nghĩa tiếng Anh của "cót két"

  1. grinding, creaky

Example sentences

  • kêu cót két — to make a grinding sound
  • Tường bong tróc, thang máy kêu cót két, giá chung cư tại Hà Nội vẫn... 'phi mã' — Flaking walls and creaky elevators, apartment prices in Hanoi still through the roof

FAQ

cót két tiếng Anh là gì?

cót két tiếng Anh là: grinding, creaky.

"cót két" in English?

grinding, creaky

cót két đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɔt̚˧˦ kɛt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cót két"

kêu cót két — to make a grinding sound

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.