eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cụ thể tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: specific; detailed

/ku˧˨ʔ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cụ thể tiếng Anh là specific; detailed.

Nghĩa tiếng Anh của "cụ thể"

  1. specific; detailed
  2. concrete

Example sentences

  • cụ thể là — specifically; particularly; in particular

FAQ

cụ thể tiếng Anh là gì?

cụ thể tiếng Anh là: specific; detailed; concrete.

"cụ thể" in English?

specific; detailed; concrete

cụ thể đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ku˧˨ʔ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cụ thể"

cụ thể là — specifically; particularly; in particular

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.