eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cú vọ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: pygmy owl

/ku˧˦ vɔ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

cú vọ tiếng Anh là pygmy owl.

Nghĩa tiếng Anh của "cú vọ"

  1. pygmy owl
  2. scheming with ill intention towards other people

Example sentences

  • đôi mắt cú vọ — scheming eyes

FAQ

cú vọ tiếng Anh là gì?

cú vọ tiếng Anh là: pygmy owl; scheming with ill intention towards other people.

"cú vọ" in English?

pygmy owl; scheming with ill intention towards other people

cú vọ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ku˧˦ vɔ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cú vọ"

đôi mắt cú vọ — scheming eyes

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.