eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cửa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: door or window

/kɨə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cửa tiếng Anh là door or window.

Nghĩa tiếng Anh của "cửa"

  1. door or window
  2. short for cửa biển, cửa sông (“estuary”)
  3. portal

Example sentences

  • cửa chính — the main door to one's house
  • cửa sổ — window
  • Tháng 12, Tống Phúc Lương đem binh thuyền đến cửa Nhật Lệ. — In December, Tống Phúc Lương brought troops and warships to the Nhật Lệ estuary.
  • Vịnh biển ấy, năm Thiên Cảm Thánh Vũ thứ nhất (Giáp Thân 1044), vua Lý Thái Tông xuất quân chinh phục Chiêm Thành qua cửa Ðại Ác. — At that very coast, in the first year of the Heavenly-Inspired Sacred-Martial Emperor (Year of the Wood Monkey 1004), the emperor Lý Thái Tông embarked with his army on their conquest of the Champa Kingdom via the Đại Ác estuary.

FAQ

cửa tiếng Anh là gì?

cửa tiếng Anh là: door or window; short for cửa biển, cửa sông (“estuary”); portal.

"cửa" in English?

door or window; short for cửa biển, cửa sông (“estuary”); portal

cửa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɨə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cửa"

cửa chính — the main door to one's house

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.