eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: extremely; utterly; extraordinarily

/kɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

advadjnoun

cực tiếng Anh là extremely; utterly; extraordinarily.

Nghĩa tiếng Anh của "cực"

  1. extremely; utterly; extraordinarily
  2. miserable; unhappy
  3. pole
  4. terminal

Example sentences

  • cực hay — exquisite
  • vui cực — so, so fun
  • Thân tao cực lắm! — Boy, does my life suck!
  • Cực chẳng đã ! — God, my life sucks!

FAQ

cực tiếng Anh là gì?

cực tiếng Anh là: extremely; utterly; extraordinarily; miserable; unhappy; pole.

"cực" in English?

extremely; utterly; extraordinarily; miserable; unhappy; pole

cực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cực"

cực hay — exquisite

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.