Nghĩa tiếng Anh của "cục đất chọi chim"
- very small parcel of land
Tiếng Anh: very small parcel of land
/kʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦ t͡ɕɔj˧˨ʔ t͡ɕim˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
cục đất chọi chim tiếng Anh là very small parcel of land.
cục đất chọi chim tiếng Anh là: very small parcel of land.
very small parcel of land
Phát âm tiếng Việt /kʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦ t͡ɕɔj˧˨ʔ t͡ɕim˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
không cục đất chọi chim — completely landless
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.