eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cục đất chọi chim tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: very small parcel of land

/kʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦ t͡ɕɔj˧˨ʔ t͡ɕim˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cục đất chọi chim tiếng Anh là very small parcel of land.

Nghĩa tiếng Anh của "cục đất chọi chim"

  1. very small parcel of land

Example sentences

  • không cục đất chọi chim — completely landless
  • Nhưng nó nghèo quá, thân sơ thất sở không một cục đất chọi chim, biết có lo cho bây sung sướng được không. — But he's so poor, has no-one to help him, and doesn't even own a single scrap of land; can he make you happy?

FAQ

cục đất chọi chim tiếng Anh là gì?

cục đất chọi chim tiếng Anh là: very small parcel of land.

"cục đất chọi chim" in English?

very small parcel of land

cục đất chọi chim đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦ t͡ɕɔj˧˨ʔ t͡ɕim˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cục đất chọi chim"

không cục đất chọi chim — completely landless

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.