eword.vn · Tiếng Việt → Anh

củi lửa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: firewood

/kuj˧˩ lɨə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

củi lửa tiếng Anh là firewood.

Nghĩa tiếng Anh của "củi lửa"

  1. firewood
  2. cooking; cookery

Example sentences

  • Tôi phụ trách việc củi lửa. — I am responsible for the cooking.

FAQ

củi lửa tiếng Anh là gì?

củi lửa tiếng Anh là: firewood; cooking; cookery.

"củi lửa" in English?

firewood; cooking; cookery

củi lửa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kuj˧˩ lɨə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "củi lửa"

Tôi phụ trách việc củi lửa. — I am responsible for the cooking.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.