Nghĩa tiếng Anh của "củi lửa"
- firewood
- cooking; cookery
Tiếng Anh: firewood
/kuj˧˩ lɨə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
củi lửa tiếng Anh là firewood.
củi lửa tiếng Anh là: firewood; cooking; cookery.
firewood; cooking; cookery
Phát âm tiếng Việt /kuj˧˩ lɨə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tôi phụ trách việc củi lửa. — I am responsible for the cooking.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.