eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cứng ngắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rock hard, rock solid

/kɨŋ˧˦ ŋak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cứng ngắc tiếng Anh là rock hard, rock solid.

Nghĩa tiếng Anh của "cứng ngắc"

  1. rock hard, rock solid
  2. stark stiff, frozen, petrified
  3. stiff, wooden

Example sentences

  • cái bánh mì cứng ngắc — a stale loaf of bread

FAQ

cứng ngắc tiếng Anh là gì?

cứng ngắc tiếng Anh là: rock hard, rock solid; stark stiff, frozen, petrified; stiff, wooden.

"cứng ngắc" in English?

rock hard, rock solid; stark stiff, frozen, petrified; stiff, wooden

cứng ngắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɨŋ˧˦ ŋak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cứng ngắc"

cái bánh mì cứng ngắc — a stale loaf of bread

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.